Thửa đất số: 91
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 338.70 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Địa chỉ: Xã Thuận Thành, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An
Code: 28189
Thửa đất số: 168
Diện tích: 170.80 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 596.74 m²
Thửa đất số: 514
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 953.20 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 85
Diện tích: 451.98 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 829
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 738.50 m²
Thửa đất số: 301
Diện tích: 451.70 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 691
Diện tích: 2230.30 m²
Thửa đất số: 2984
Diện tích: 191.21 m²
Thửa đất số: 2871
Diện tích: 199.46 m²
Thửa đất số: 304
Diện tích: 1998.50 m²
Thửa đất số: 303
Diện tích: 2830.50 m²
Thửa đất số: 283
Diện tích: 1921.10 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 104.10 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 306.87 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 154.18 m²
Thửa đất số: 289
Diện tích: 3778.00 m²
Thửa đất số: 291
Diện tích: 3525.30 m²
Thửa đất số: 693
Diện tích: 1458.50 m²
Thửa đất số: 2862
Diện tích: 291.44 m²
Thửa đất số: 4103
Diện tích: 233.50 m²
Thửa đất số: 6001
Diện tích: 127.07 m²
Thửa đất số: 2799
Diện tích: 100.10 m²
Thửa đất số: 3372
Diện tích: 118.09 m²
Thửa đất số: 537
Diện tích: 2058.10 m²
Thửa đất số: 533
Diện tích: 140.82 m²
Thửa đất số: 2824
Diện tích: 20.10 m²
Thửa đất số: 3212
Diện tích: 74.30 m²
Thửa đất số: 3213
Diện tích: 83.50 m²
Thửa đất số: 380
Diện tích: 2407.50 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 3842
Diện tích: 210.20 m²
Thửa đất số: 2929
Diện tích: 200.00 m²
Thửa đất số: 381
Diện tích: 3865.10 m²
Thửa đất số: 4019
Diện tích: 113.40 m²
Thửa đất số: 3700
Diện tích: 5246.50 m²
Thửa đất số: 5088
Diện tích: 3723.30 m²
Thửa đất số: 3843
Diện tích: 127.60 m²
Diện tích: 206.10 m²
Thửa đất số: 2669
Diện tích: 239.97 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 389.87 m²
Thửa đất số: 2937
Diện tích: 1206.18 m²
Loại đất: DYT, Đất xây dựng cơ sở y tế
Thửa đất số: 177
Thửa đất số: 10
Diện tích: 391.98 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 5053
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 2382.40 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 1620
Diện tích: 516.04 m²
Thửa đất số: 1799
Diện tích: 314.50 m²
Thửa đất số: 3256
Diện tích: 38.60 m²
Thửa đất số: 1619
Diện tích: 114.84 m²
Thửa đất số: 1622
Diện tích: 713.50 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Thửa đất số: 5062
Diện tích: 198.00 m²
Thửa đất số: 1621
Diện tích: 268.50 m²
Thửa đất số: 1954
Diện tích: 153.00 m²
Thửa đất số: 1955
Diện tích: 265.30 m²
Thửa đất số: 1471
Diện tích: 880.93 m²
Thửa đất số: 1960
Diện tích: 291.50 m²
Thửa đất số: 5044
Diện tích: 3.05 ha
Thửa đất số: 3034
Diện tích: 1687.20 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 3031
Diện tích: 3287.50 m²
Thửa đất số: 3073
Diện tích: 7674.17 m²
Thửa đất số: 510
Diện tích: 6873.34 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 824
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 7848.20 m²
Thửa đất số: 1033
Diện tích: 910.80 m²
Thửa đất số: 1157
Diện tích: 712.80 m²
Thửa đất số: 2583
Diện tích: 280.63 m²
Thửa đất số: 3033
Diện tích: 1.67 ha
Diện tích: 3086.80 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 264.83 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 362.09 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 436.66 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 124.89 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 183.56 m²
Diện tích: 446.04 m²
Thửa đất số: 1472
Diện tích: 2420.29 m²
Thửa đất số: 150
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 1132.10 m²
Diện tích: 76.01 m²
Diện tích: 51.74 m²
Thửa đất số: 816
Diện tích: 4126.86 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 137
Diện tích: 433.61 m²
Thửa đất số: 933
Diện tích: 137.47 m²
Thửa đất số: 877
Diện tích: 371.53 m²
Thửa đất số: 876
Diện tích: 177.56 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 254.27 m²
Thửa đất số: 5032
Diện tích: 46.14 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 367.54 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 960
Diện tích: 238.17 m²
Thửa đất số: 878
Diện tích: 389.69 m²
Thửa đất số: 3908
Diện tích: 662.69 m²
Thửa đất số: 914
Diện tích: 535.00 m²
Thửa đất số: 5020
Diện tích: 478.24 m²
Thửa đất số: 911
Diện tích: 263.19 m²
Thửa đất số: 879
Diện tích: 163.82 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 318.30 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 1056.07 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 492.86 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 259.51 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 175.99 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 81.01 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 109.27 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 64.63 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 480.93 m²