Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 7271.34 m²
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Địa chỉ: Thị trấn Trần Cao, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12391
Diện tích: 1.51 ha
Diện tích: 10.64 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 92.62 m²
Diện tích: 35.91 ha
Diện tích: 1.54 ha
Diện tích: 1034.45 m²
Diện tích: 462.32 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 1.14 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 372.75 m²
Diện tích: 1.10 ha
Diện tích: 1.05 ha
Diện tích: 318.24 m²
Diện tích: 9467.75 m²
Diện tích: 8077.57 m²
Diện tích: 270.66 m²
Diện tích: 7927.38 m²
Diện tích: 8660.59 m²
Diện tích: 204.17 m²
Diện tích: 7783.96 m²
Diện tích: 1406.54 m²
Diện tích: 792.16 m²
Diện tích: 708.56 m²
Diện tích: 1161.83 m²
Diện tích: 2452.06 m²
Diện tích: 2607.51 m²
Diện tích: 1.20 km²
Diện tích: 3516.53 m²
Diện tích: 1095.26 m²
Diện tích: 2165.84 m²
Diện tích: 1101.17 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 86.66 ha
Diện tích: 1.37 ha
Diện tích: 5237.45 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1.20 ha
Diện tích: 1.21 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Diện tích: 698.73 m²
Diện tích: 778.72 m²
Diện tích: 2624.87 m²
Diện tích: 1152.34 m²
Diện tích: 3646.12 m²
Diện tích: 12.14 m²
Diện tích: 2.14 ha
Diện tích: 761.15 m²
Diện tích: 460.26 m²
Diện tích: 537.02 m²
Diện tích: 2.43 ha
Diện tích: 468.52 m²
Diện tích: 312.99 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Diện tích: 468.51 m²
Diện tích: 4730.04 m²
Diện tích: 3.00 ha
Diện tích: 86.68 m²
Diện tích: 181.63 m²
Diện tích: 1134.80 m²
Diện tích: 610.23 m²
Diện tích: 446.16 m²
Diện tích: 2431.54 m²
Diện tích: 1.18 ha
Diện tích: 1465.27 m²
Diện tích: 35.63 ha
Diện tích: 878.59 m²
Diện tích: 8.17 ha
Diện tích: 857.10 m²
Diện tích: 1.39 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 1142.68 m²
Diện tích: 1142.60 m²
Diện tích: 6513.82 m²
Diện tích: 321.16 m²
Diện tích: 5.54 ha
Diện tích: 2089.21 m²
Diện tích: 518.50 m²
Diện tích: 518.37 m²
Diện tích: 2697.73 m²
Diện tích: 733.48 m²
Diện tích: 533.14 m²
Diện tích: 709.42 m²
Diện tích: 772.89 m²
Diện tích: 55.29 m²
Diện tích: 470.27 m²
Diện tích: 1.60 ha
Diện tích: 396.30 m²
Diện tích: 1.47 ha
Diện tích: 8268.99 m²
Diện tích: 545.26 m²
Diện tích: 9690.38 m²
Diện tích: 142.47 m²
Diện tích: 8.86 ha
Diện tích: 307.22 m²
Diện tích: 165.97 m²
Diện tích: 525.86 m²
Diện tích: 5078.54 m²
Diện tích: 2587.36 m²
Diện tích: 474.35 m²