Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 752.88 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Địa chỉ: Xã Hiệp Cường, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12328
Diện tích: 7874.98 m²
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 7192.66 m²
Diện tích: 3852.23 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 246.15 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 624.85 m²
Diện tích: 192.45 m²
Diện tích: 1509.66 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 3992.71 m²
Diện tích: 536.26 m²
Diện tích: 694.67 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 1.76 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 1160.84 m²
Loại đất: (47), Mã không hợp lệ
Diện tích: 538.47 m²
Loại đất: (46), Mã không hợp lệ
Diện tích: 1.53 ha
Diện tích: 1210.26 m²
Diện tích: 2851.55 m²
Diện tích: 1.11 ha
Diện tích: 1.58 ha
Diện tích: 1551.39 m²
Diện tích: 2501.78 m²
Diện tích: 9500.87 m²
Diện tích: 830.85 m²
Diện tích: 9826.49 m²
Diện tích: 1240.89 m²
Diện tích: 1407.08 m²
Diện tích: 976.39 m²
Diện tích: 533.95 m²
Diện tích: 699.01 m²
Diện tích: 728.65 m²
Diện tích: 1047.71 m²
Diện tích: 4011.94 m²
Diện tích: 578.90 m²
Diện tích: 746.02 m²
Diện tích: 1451.09 m²
Diện tích: 1148.34 m²
Diện tích: 5286.25 m²
Diện tích: 994.04 m²
Diện tích: 3723.26 m²
Diện tích: 839.01 m²
Diện tích: 56.96 m²
Diện tích: 54.61 m²
Diện tích: 904.77 m²
Diện tích: 1231.76 m²
Diện tích: 770.05 m²
Diện tích: 1216.69 m²
Diện tích: 790.23 m²
Diện tích: 253.34 m²
Diện tích: 1327.05 m²
Diện tích: 769.29 m²
Diện tích: 4000.10 m²
Diện tích: 389.23 m²
Diện tích: 168.75 m²
Diện tích: 434.75 m²
Diện tích: 1390.16 m²
Diện tích: 648.01 m²
Diện tích: 1.29 ha
Diện tích: 2237.40 m²
Diện tích: 634.68 m²
Diện tích: 541.27 m²
Diện tích: 385.40 m²
Diện tích: 3162.65 m²
Diện tích: 675.12 m²
Diện tích: 292.60 m²
Diện tích: 5916.31 m²
Loại đất: CDG, Mã không hợp lệ
Diện tích: 1.38 ha
Diện tích: 254.13 m²
Diện tích: 1.13 ha
Diện tích: 157.15 m²
Diện tích: 1959.48 m²
Diện tích: 2241.03 m²
Diện tích: 2.68 ha
Diện tích: 1183.24 m²
Diện tích: 812.02 m²
Diện tích: 1354.63 m²
Diện tích: 2423.71 m²
Diện tích: 1533.52 m²
Diện tích: 1806.04 m²
Diện tích: 3025.29 m²
Diện tích: 256.69 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 2541.47 m²
Diện tích: 6243.02 m²
Diện tích: 1259.24 m²
Diện tích: 1421.54 m²
Diện tích: 6765.53 m²
Diện tích: 277.32 m²
Diện tích: 1623.23 m²
Diện tích: 221.41 m²
Diện tích: 3007.19 m²
Diện tích: 810.17 m²
Diện tích: 878.26 m²
Diện tích: 910.35 m²
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 5146.38 m²
Diện tích: 175.53 m²
Diện tích: 125.49 m²
Diện tích: 6312.11 m²
Diện tích: 855.25 m²
Diện tích: 538.25 m²