Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 6.00 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Code: 10201
Thửa đất số: 3
Diện tích: 7.00 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 4.00 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 3.00 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 9.00 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 5.00 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 0.00 m²
Thửa đất số: 9
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.00 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 282.60 m²
Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 277.65 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 214.93 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 84.21 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 80.45 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 162.01 m²
Diện tích: 82.07 m²
Diện tích: 188.00 m²
Diện tích: 117.89 m²
Diện tích: 181.58 m²
Thửa đất số: 98
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 153.63 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 150.04 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 72.64 m²
Diện tích: 73.13 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 225.57 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 154.74 m²
Diện tích: 188.08 m²
Diện tích: 101.74 m²
Diện tích: 104.11 m²
Thửa đất số: 133
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 794.60 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 150
Diện tích: 213.40 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 69.70 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 112.70 m²
Thửa đất số: 151
Diện tích: 70.40 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 202.80 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 219.30 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 144
Diện tích: 86.40 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 229.20 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 68.50 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 13.10 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 136
Diện tích: 65.30 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 65.60 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 73.20 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 66.70 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 181.60 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 179.10 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 72.70 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 138.80 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 2656.40 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 131
Diện tích: 115.40 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 142.30 m²
Diện tích: 115.70 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 124.10 m²
Diện tích: 126.40 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 121.00 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 112.80 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 124.30 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Diện tích: 1187.70 m²
Loại đất: COC, Mã không hợp lệ
Diện tích: 404.80 m²
Thửa đất số: 158
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 2.11 ha
Thửa đất số: 107
Diện tích: 298.90 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 55.30 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 361.60 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 88.90 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 177.80 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 405.00 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 184.80 m²
Thửa đất số: 164
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 625.90 m²
Thửa đất số: 181
Diện tích: 324.60 m²
Thửa đất số: 178
Diện tích: 295.00 m²
Thửa đất số: 175
Diện tích: 132.20 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 958.50 m²
Diện tích: 150.50 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 114.60 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 101.30 m²
Thửa đất số: 149
Diện tích: 162.00 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 302.70 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 82.30 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 154.30 m²
Loại đất: DSH, Mã không hợp lệ
Diện tích: 206.10 m²
Diện tích: 337.10 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 95.90 m²
Diện tích: 120.10 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 136.30 m²
Diện tích: 93.90 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 132.40 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 101.80 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 169.20 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 209.00 m²
Diện tích: 157.40 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 215.40 m²
Diện tích: 161.50 m²
Diện tích: 90.40 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 191.60 m²
Diện tích: 121.40 m²
Thửa đất số: 182
Diện tích: 73.40 m²