Thửa đất số: 40
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 414.89 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Code: 9898
Thửa đất số: 46
Diện tích: 383.98 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 61.22 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 59.53 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 38.84 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 72.15 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 805.12 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 34.81 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 117.79 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 32.61 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 292.24 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 288.89 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 615.00 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 666.67 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 234.07 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 350.64 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 661.60 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 398.42 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 208.62 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 147.30 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 313.77 m²
Thửa đất số: 244
Diện tích: 449.90 m²
Thửa đất số: 254
Diện tích: 620.18 m²
Thửa đất số: 285
Diện tích: 1096.17 m²
Thửa đất số: 338
Diện tích: 65.28 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1151.32 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 348.23 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 648.40 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 393.12 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 334.09 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 241.70 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 4294.52 m²
Thửa đất số: 199
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 340.00 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 215.81 m²
Thửa đất số: 214
Diện tích: 172.19 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 97.83 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 299.44 m²
Thửa đất số: 229
Diện tích: 73.75 m²
Thửa đất số: 235
Diện tích: 391.06 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 389.10 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 328.98 m²
Thửa đất số: 257
Diện tích: 244.35 m²
Thửa đất số: 262
Diện tích: 779.31 m²
Thửa đất số: 270
Diện tích: 489.71 m²
Thửa đất số: 275
Diện tích: 202.21 m²
Thửa đất số: 278
Diện tích: 447.22 m²
Thửa đất số: 296
Diện tích: 147.22 m²
Thửa đất số: 304
Diện tích: 1032.25 m²
Thửa đất số: 310
Diện tích: 151.16 m²
Diện tích: 4294.15 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 342.22 m²
Loại đất: ,
Diện tích: 241.68 m²
Thửa đất số: 20
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 2099.04 m²
Diện tích: 648.34 m²
Diện tích: 348.20 m²
Diện tích: 620.17 m²
Diện tích: 1096.16 m²
Diện tích: 65.27 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 114.76 m²
Diện tích: 208.61 m²
Diện tích: 288.88 m²
Diện tích: 805.11 m²
Diện tích: 614.99 m²
Diện tích: 666.65 m²
Diện tích: 414.88 m²
Diện tích: 350.63 m²
Diện tích: 72.14 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 25.61 m²
Diện tích: 661.59 m²
Thửa đất số: 151
Diện tích: 389.22 m²
Diện tích: 2098.90 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 620.10 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 661.50 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 350.60 m²
Diện tích: 666.60 m²
Diện tích: 234.00 m²
Diện tích: 614.90 m²
Diện tích: 288.90 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 65.30 m²
Diện tích: 313.70 m²
Diện tích: 114.80 m²
Diện tích: 208.60 m²
Diện tích: 389.20 m²
Diện tích: 398.40 m²
Diện tích: 414.90 m²