Thửa đất số: 10
Tờ bản đồ số: 34
Diện tích: 619.80 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Code: 628
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 500.44 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 376.17 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 374.48 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 265.75 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 134.59 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 132.94 m²
Thửa đất số: 39
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 2590.61 m²
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 258.87 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 169.55 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 136.07 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 272.08 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 96.80 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 46.46 m²
Diện tích: 220.81 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 60.93 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 141.86 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 378.78 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 125.97 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 610.29 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1486.21 m²
Thửa đất số: 255
Diện tích: 539.47 m²
Thửa đất số: 34
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 71.95 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 121.89 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 117.69 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.64 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 297.14 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 2906.40 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 58
Diện tích: 1758.30 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 32
Diện tích: 119.80 m²
Diện tích: 117.70 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 31
Diện tích: 74.90 m²
Diện tích: 71.90 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Diện tích: 121.90 m²
Diện tích: 297.10 m²
Loại đất: CQP, Đất quốc phòng
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1603.10 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 1.35 ha
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Thửa đất số: 26
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 8178.40 m²
Tờ bản đồ số: 50
Diện tích: 3360.30 m²
Thửa đất số: 68
Tờ bản đồ số: 51
Diện tích: 3922.10 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 191.20 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1947.60 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 623.70 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 374.50 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 1104.20 m²
Diện tích: 265.70 m²
Diện tích: 132.90 m²
Diện tích: 134.60 m²
Diện tích: 376.10 m²
Diện tích: 500.40 m²
Diện tích: 1438.80 m²
Diện tích: 2590.50 m²
Thửa đất số: 150
Diện tích: 3870.80 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 911.10 m²
Diện tích: 1486.10 m²
Diện tích: 258.90 m²
Diện tích: 46.50 m²
Diện tích: 539.40 m²
Diện tích: 60.90 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 458.80 m²
Diện tích: 378.80 m²
Diện tích: 272.10 m²
Diện tích: 114.40 m²
Diện tích: 610.30 m²
Diện tích: 169.50 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 160.90 m²
Diện tích: 136.10 m²
Diện tích: 220.80 m²
Diện tích: 117.60 m²
Diện tích: 141.90 m²
Diện tích: 126.00 m²