Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1462.67 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Code: 79
Thửa đất số: 4
Diện tích: 2955.18 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 3111.51 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 8.38 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 56.49 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 453.73 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 6472.90 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 30.35 m²
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 724.62 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 647.41 m²
Diện tích: 1669.35 m²
Diện tích: 25.17 m²
Diện tích: 28.88 m²
Diện tích: 21.53 m²
Diện tích: 714.70 m²
Diện tích: 24.92 m²
Diện tích: 967.79 m²
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 205.03 m²
Diện tích: 160.70 m²
Diện tích: 2870.14 m²
Diện tích: 9.35 m²
Diện tích: 1403.56 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 191.93 m²
Diện tích: 724.48 m²
Diện tích: 5659.77 m²
Diện tích: 294.70 m²
Diện tích: 677.41 m²
Diện tích: 200.88 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 4.31 m²
Diện tích: 8667.60 m²
Diện tích: 2065.62 m²
Diện tích: 2986.43 m²
Thửa đất số: 0
Diện tích: 80.64 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Diện tích: 35.15 m²
Diện tích: 2.11 m²
Diện tích: 52.94 m²
Diện tích: 10.20 m²
Diện tích: 291.30 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 7.93 m²
Diện tích: 13.31 m²
Diện tích: 2826.93 m²
Diện tích: 2636.01 m²
Diện tích: 2065.78 m²
Diện tích: 4.80 m²
Diện tích: 724.87 m²
Diện tích: 43.15 m²
Diện tích: 27.96 m²
Diện tích: 2954.59 m²
Diện tích: 3110.90 m²
Diện tích: 11.16 m²
Diện tích: 2.18 m²
Diện tích: 3.74 m²
Diện tích: 216.38 m²
Diện tích: 333.43 m²
Thửa đất số: 59
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 16.80 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 15.68 m²
Thửa đất số: 17
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 18.85 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 36.25 m²
Diện tích: 1.13 ha
Thửa đất số: 55
Diện tích: 30.38 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 2.90 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 5.49 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 3.95 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 4.66 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 3.88 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 23.21 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 6.77 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 4.50 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 25.15 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 25.51 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 37.42 m²
Diện tích: 5.16 m²
Diện tích: 172.09 m²
Diện tích: 27.46 m²
Diện tích: 210.70 m²
Diện tích: 178.95 m²
Diện tích: 3.10 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: 0
Diện tích: 959.20 m²
Diện tích: 1455.70 m²
Diện tích: 219.30 m²
Diện tích: 723.40 m²
Diện tích: 1669.03 m²
Diện tích: 9499.66 m²
Diện tích: 8665.89 m²
Diện tích: 633.07 m²
Diện tích: 66.23 m²
Diện tích: 12.96 m²
Diện tích: 40.18 m²
Diện tích: 104.54 m²
Diện tích: 18.69 m²