Thửa đất số: 42
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 708.29 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Code: 9820
Thửa đất số: 40
Diện tích: 828.97 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 377.56 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 520.64 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 996.04 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1197.25 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1028.97 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 452.72 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 653.65 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 472.76 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 642.55 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 359.32 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 413.91 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 502.81 m²
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 421.18 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 459.52 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 640.58 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 773.07 m²
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 1062.10 m²
Diện tích: 779.05 m²
Diện tích: 762.22 m²
Diện tích: 627.36 m²
Diện tích: 178.23 m²
Diện tích: 238.39 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 163.22 m²
Diện tích: 1944.97 m²
Thửa đất số: 24
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 126.16 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 140.94 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 88.60 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 39.77 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 79.12 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 142.10 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 129.36 m²
Diện tích: 773.04 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 376.74 m²
Diện tích: 421.16 m²
Diện tích: 640.56 m²
Diện tích: 459.50 m²
Diện tích: 238.38 m²
Diện tích: 410.41 m²
Diện tích: 163.21 m²
Diện tích: 178.22 m²
Diện tích: 627.33 m²
Diện tích: 762.19 m²
Diện tích: 779.02 m²
Diện tích: 1062.06 m²
Diện tích: 708.26 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 662.80 m²
Diện tích: 828.94 m²
Diện tích: 377.54 m²
Diện tích: 520.62 m²
Diện tích: 1028.93 m²
Diện tích: 452.70 m²
Diện tích: 653.63 m²
Diện tích: 280.05 m²
Diện tích: 472.74 m²
Diện tích: 642.52 m²
Diện tích: 359.31 m²
Diện tích: 413.89 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 483.07 m²
Diện tích: 444.67 m²
Diện tích: 502.79 m²
Diện tích: 1197.21 m²
Diện tích: 996.00 m²
Diện tích: 115.22 m²
Diện tích: 881.70 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 51.50 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Diện tích: 115.20 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 144.04 m²
Loại đất: ,
Diện tích: 108.93 m²
Diện tích: 119.92 m²
Diện tích: 2.07 ha
Diện tích: 197.85 m²
Diện tích: 126.20 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 186.05 m²
Diện tích: 88.59 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 157.18 m²
Diện tích: 157.20 m²
Diện tích: 1944.80 m²
Diện tích: 1944.90 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 3361.60 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 34
Diện tích: 124.40 m²
Diện tích: 51.55 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 42.80 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 224.00 m²
Diện tích: 140.90 m²
Diện tích: 42.77 m²
Diện tích: 124.45 m²
Diện tích: 223.99 m²
Diện tích: 186.00 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 247.09 m²
Diện tích: 247.10 m²
Diện tích: 129.40 m²
Diện tích: 142.09 m²