Thửa đất số: 531
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 37.07 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
Code: 26416
Thửa đất số: 439
Diện tích: 32.06 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: 65
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 7195.99 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 27
Diện tích: 500.00 m²
Thửa đất số: 28
Thửa đất số: 29
Thửa đất số: 66
Diện tích: 288.24 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 1997.96 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 64
Diện tích: 150.39 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 149.93 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 149.65 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 149.96 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 149.90 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 7803.77 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 69
Diện tích: 300.09 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 149.88 m²
Thửa đất số: 67
Thửa đất số: 6
Thửa đất số: 30
Diện tích: 2588.16 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1943.66 m²
Thửa đất số: 1730
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 90.00 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 1728
Thửa đất số: 1727
Thửa đất số: 1725
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 1222.10 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1.91 ha
Diện tích: 1179.24 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 7480.96 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 246
Diện tích: 648.18 m²
Thửa đất số: 245
Diện tích: 2509.27 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 2829.70 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 543
Diện tích: 1005.29 m²
Thửa đất số: 927
Diện tích: 434.18 m²
Thửa đất số: 507
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 1871.10 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 704
Diện tích: 546.90 m²
Thửa đất số: 1711
Diện tích: 8943.80 m²
Loại đất: DGT+DKV, Đất công trình giao thông, Đất khu vui chơi, giải trí công cộng, sinh hoạt cộng đồng
Thửa đất số: 1824
Diện tích: 2151.90 m²
Thửa đất số: 637
Diện tích: 3654.85 m²
Thửa đất số: 636
Diện tích: 727.53 m²
Thửa đất số: 635
Diện tích: 758.47 m²
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 28.24 ha
Loại đất: CAN, Đất an ninh
Diện tích: 2.81 ha
Thửa đất số: 747
Diện tích: 4251.00 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 705
Diện tích: 760.54 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 438.00 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 682.00 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 6612.00 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 989.21 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 3922.27 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 457.30 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 290.00 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 1507.03 m²
Thửa đất số: 256
Diện tích: 2164.10 m²
Thửa đất số: 244
Diện tích: 6860.16 m²
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 1401.70 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 4.00 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 1.18 ha
Diện tích: 2705.48 m²
Thửa đất số: 22
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 2092.36 m²
Diện tích: 3902.17 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 3244.24 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 5770.05 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 6701.49 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 26
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 2659.00 m²
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 1.80 ha
Diện tích: 1.94 ha
Thửa đất số: 312
Diện tích: 4722.43 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 5074.57 m²
Thửa đất số: 5000
Diện tích: 3364.83 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 2.00 ha
Thửa đất số: 42
Diện tích: 8351.30 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 4304.27 m²
Diện tích: 1284.80 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 3813.25 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 3303.38 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1.15 ha
Thửa đất số: 51
Diện tích: 750.46 m²
Diện tích: 708.17 m²
Diện tích: 656.80 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 758.66 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 1164.99 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 1126.27 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1999.91 m²
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 1.42 ha
Thửa đất số: 19
Diện tích: 3645.37 m²
Thửa đất số: 170
Tờ bản đồ số: 66
Diện tích: 930.00 m²
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 3.37 ha
Thửa đất số: 179
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 2224.00 m²
Diện tích: 738.10 m²
Diện tích: 48.73 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 110
Diện tích: 1194.17 m²
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 6003.80 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 6855.30 m²
Diện tích: 1941.30 m²
Diện tích: 7611.20 m²
Diện tích: 6710.71 m²
Diện tích: 1803.60 m²