Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: 54
Diện tích: 9594.00 m²
Loại đất: ,
Địa chỉ: Xã Ia RVê, Huyện Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk
Code: 24221
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 2630.77 m²
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 2181.98 m²
Tờ bản đồ số: 105
Diện tích: 1022.04 m²
Tờ bản đồ số: 33
Diện tích: 1.13 ha
Tờ bản đồ số: 97
Diện tích: 218.60 m²
Tờ bản đồ số: 101
Diện tích: 929.36 m²
Tờ bản đồ số: 89
Diện tích: 1063.58 m²
Tờ bản đồ số: 93
Diện tích: 1025.91 m²
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 1.00 ha
Tờ bản đồ số: 94
Diện tích: 884.06 m²
Tờ bản đồ số: 88
Diện tích: 986.54 m²
Tờ bản đồ số: 81
Diện tích: 1.85 ha
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 5475.60 m²
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 9182.51 m²
Tờ bản đồ số: 78
Diện tích: 1119.39 m²
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 1.49 ha
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 9861.95 m²
Tờ bản đồ số: 106
Diện tích: 1266.55 m²
Tờ bản đồ số: 107
Diện tích: 1514.62 m²
Tờ bản đồ số: 119
Diện tích: 1257.88 m²
Tờ bản đồ số: 120
Diện tích: 525.64 m²
Tờ bản đồ số: 123
Diện tích: 1078.52 m²
Tờ bản đồ số: 126
Diện tích: 1868.05 m²
Tờ bản đồ số: 129
Diện tích: 1.18 ha
Diện tích: 8345.98 m²
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 1.10 ha
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 4051.44 m²
Diện tích: 4929.57 m²
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 4944.44 m²
Diện tích: 1.16 ha
Tờ bản đồ số: 35
Diện tích: 1.02 ha
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 9552.12 m²
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 1.57 ha
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 9587.53 m²
Diện tích: 1989.30 m²
Diện tích: 1.09 ha
Tờ bản đồ số: 75
Diện tích: 1055.21 m²
Diện tích: 1143.76 m²
Tờ bản đồ số: 96
Diện tích: 1083.56 m²
Tờ bản đồ số: 100
Diện tích: 606.94 m²
Diện tích: 1122.95 m²
Tờ bản đồ số: 109
Diện tích: 3727.32 m²
Tờ bản đồ số: 111
Diện tích: 1011.77 m²
Tờ bản đồ số: 115
Diện tích: 1212.45 m²
Diện tích: 1039.50 m²
Tờ bản đồ số: 124
Diện tích: 1051.30 m²
Tờ bản đồ số: 125
Diện tích: 644.72 m²
Diện tích: 1.19 ha
Tờ bản đồ số: 70
Diện tích: 652.50 m²
Tờ bản đồ số: 66
Diện tích: 1027.21 m²
Tờ bản đồ số: 63
Diện tích: 812.24 m²
Tờ bản đồ số: 64
Diện tích: 615.94 m²
Tờ bản đồ số: 65
Diện tích: 1883.21 m²
Diện tích: 1063.29 m²
Tờ bản đồ số: 59
Diện tích: 1159.02 m²
Diện tích: 585.08 m²
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 3069.62 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 6186.81 m²
Tờ bản đồ số: 62
Diện tích: 1159.47 m²
Tờ bản đồ số: 61
Diện tích: 975.05 m²
Tờ bản đồ số: 7
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 6788.84 m²
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 1171.00 m²
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.06 ha
Diện tích: 2123.77 m²
Diện tích: 4852.25 m²