Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 5.15 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Địa chỉ: Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ
Code: 31219
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 6545.46 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 17
Tờ bản đồ số: 144
Diện tích: 5272.61 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 4793.13 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 55
Tờ bản đồ số: 155
Diện tích: 659.09 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 5472.81 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 241.68 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 185.19 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Thửa đất số: 123
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 1.02 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 11
Diện tích: 5148.98 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 8710.70 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 94.94 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 20
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 5464.54 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 116
Diện tích: 6087.56 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 2548.98 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 2090.04 m²
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 286.69 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1003.74 m²
Diện tích: 469.41 m²
Diện tích: 1294.19 m²
Diện tích: 689.33 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1213.40 m²
Diện tích: 1232.94 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 235.33 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 355.02 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 253.51 m²
Tờ bản đồ số: 177
Diện tích: 2351.92 m²
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 2758.15 m²
Thửa đất số: 64
Tờ bản đồ số: 164
Diện tích: 3305.98 m²
Thửa đất số: 112
Tờ bản đồ số: 172
Diện tích: 5328.77 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 4549.20 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 35.61 m²
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 7365.42 m²
Thửa đất số: 26
Tờ bản đồ số: 165
Diện tích: 5581.89 m²
Thửa đất số: 74
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 62.48 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 161
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 4.41 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 105
Diện tích: 9838.28 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 46.25 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 180
Diện tích: 883.28 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 1.06 ha
Thửa đất số: 92
Diện tích: 6306.56 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 5080.60 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 2432.88 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 33.53 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 2017.77 m²
Tờ bản đồ số: 59
Diện tích: 1642.77 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 4211.23 m²
Thửa đất số: 238
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1274.61 m²
Diện tích: 4781.00 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 1275.80 m²
Diện tích: 4491.67 m²
Diện tích: 2256.65 m²
Diện tích: 272.65 m²
Diện tích: 3173.27 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 276.95 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 889.18 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 3140.35 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 613.45 m²
Tờ bản đồ số: 52
Diện tích: 1842.47 m²
Diện tích: 5300.17 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1868.18 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1869.99 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 150.54 m²
Diện tích: 150.01 m²
Diện tích: 3806.36 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 7655.74 m²
Thửa đất số: 168
Diện tích: 1599.33 m²