Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Thới Thạnh, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ
Code: 31267
Thửa đất số: 6007
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 8716.41 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 42
Tờ bản đồ số: 58
Diện tích: 129.37 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1031.52 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 394
Diện tích: 1290.55 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 308
Diện tích: 233.36 m²
Thửa đất số: 290
Diện tích: 2501.93 m²
Thửa đất số: 303
Diện tích: 3679.30 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 6
Diện tích: 6584.90 m²
Thửa đất số: 376
Diện tích: 304.05 m²
Thửa đất số: 235
Diện tích: 300.43 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 484.20 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 4637.26 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 4266.21 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 2439.50 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 300.42 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 561.18 m²
Thửa đất số: 380
Diện tích: 733.50 m²
Thửa đất số: 234
Diện tích: 2163.62 m²
Thửa đất số: 304
Diện tích: 3720.68 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1785.52 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 6014
Diện tích: 7719.00 m²
Thửa đất số: 307
Diện tích: 396.40 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 681.71 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 672.66 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 278.60 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 469.75 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 61.39 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 383.84 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 299.85 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 125.00 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 638.02 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 330.00 m²
Thửa đất số: 233
Diện tích: 470.02 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 43
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 2.18 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 65
Diện tích: 5577.96 m²
Diện tích: 7279.19 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 7049.17 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1623.77 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 25
Diện tích: 508.99 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 21
Diện tích: 156.37 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 22
Diện tích: 101.92 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 8730.52 m²
Thửa đất số: 52
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1056.17 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 445.22 m²
Diện tích: 208.49 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 174.11 m²
Diện tích: 416.28 m²
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 213.02 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 132.21 m²
Diện tích: 1306.55 m²
Diện tích: 6296.20 m²