Thửa đất số: 143
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1037.96 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Giai Xuân, Huyện Phong Điền, Thành phố Cần Thơ
Code: 31303
Thửa đất số: 167
Diện tích: 4058.54 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 1565.62 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 2529.31 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 230.68 m²
Thửa đất số: 169
Diện tích: 100.04 m²
Thửa đất số: 172
Diện tích: 568.91 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 299.81 m²
Thửa đất số: 106
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 1805.55 m²
Thửa đất số: 139
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 3234.33 m²
Thửa đất số: 58
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 2552.23 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 81
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 220.43 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 1614.47 m²
Thửa đất số: 70
Thửa đất số: 183
Diện tích: 220.40 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 174
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1521.71 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 220.42 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1608.73 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 269.86 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 123.02 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 649.84 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 572.45 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 159.01 m²
Thửa đất số: 261
Diện tích: 752.91 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 879.48 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 402.25 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 485.16 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 431.45 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 316.66 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1562.84 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 844.58 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 200.03 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1533.41 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 186.45 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 199.80 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 200.30 m²
Diện tích: 32.01 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 162.09 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 267.69 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 235.11 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 172.80 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 266.69 m²
Thửa đất số: 141
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 168
Thửa đất số: 74
Diện tích: 2098.90 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 1384.87 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 2543.05 m²
Thửa đất số: 5022
Diện tích: 3471.26 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 5025
Diện tích: 64.88 m²
Thửa đất số: 5043
Diện tích: 219.58 m²
Thửa đất số: 5021
Diện tích: 184.18 m²
Thửa đất số: 5023
Diện tích: 194.15 m²
Thửa đất số: 5144
Diện tích: 1127.05 m²
Thửa đất số: 5030
Diện tích: 84.37 m²
Thửa đất số: 10000
Diện tích: 1552.15 m²
Thửa đất số: 9928
Diện tích: 538.11 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 400.35 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 151.55 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 526.63 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 164.77 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 199.09 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 363.41 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 964.83 m²
Thửa đất số: 367
Diện tích: 99.97 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 299.90 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 147.99 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 150.74 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 251.25 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 96.96 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 245.35 m²
Thửa đất số: 286
Diện tích: 574.48 m²
Thửa đất số: 283
Diện tích: 3691.81 m²
Thửa đất số: 284
Diện tích: 306.43 m²
Thửa đất số: 252
Diện tích: 655.69 m²
Thửa đất số: 251
Diện tích: 299.64 m²
Thửa đất số: 5136
Diện tích: 2759.19 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 5006
Diện tích: 52.04 m²
Thửa đất số: 5003
Diện tích: 192.95 m²
Thửa đất số: 5002
Diện tích: 59.67 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Thửa đất số: 162
Diện tích: 370.17 m²
Thửa đất số: 278
Diện tích: 7809.54 m²
Thửa đất số: 290
Diện tích: 4006.29 m²
Thửa đất số: 291
Diện tích: 300.06 m²
Thửa đất số: 279
Diện tích: 4200.02 m²
Thửa đất số: 277
Diện tích: 2881.43 m²
Thửa đất số: 280
Diện tích: 7482.56 m²
Thửa đất số: 281
Diện tích: 130.29 m²
Thửa đất số: 288
Diện tích: 281.13 m²
Thửa đất số: 5051
Diện tích: 25.02 m²
Diện tích: 513.35 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 311.74 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 130.93 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 98.94 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 136.84 m²
Diện tích: 2736.78 m²
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1199.00 m²
Thửa đất số: 660
Diện tích: 200.05 m²