Thửa đất số: 2005
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 3.11 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Địa chỉ: Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Code: 31144
Thửa đất số: 54620
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 6716
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 1.86 ha
Thửa đất số: 6725
Diện tích: 942.59 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Thửa đất số: 54621
Diện tích: 1141.67 m²
Thửa đất số: 6775
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 861.33 m²
Thửa đất số: 54588
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 460.56 m²
Thửa đất số: 54589
Diện tích: 356.02 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 87.00 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 54551
Tờ bản đồ số: 46
Diện tích: 586.29 m²
Thửa đất số: 6710
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 1647.18 m²
Thửa đất số: 6190
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 1435.88 m²
Thửa đất số: 54334
Diện tích: 4682.50 m²
Thửa đất số: 15070
Diện tích: 50.91 m²
Thửa đất số: 54623
Diện tích: 140.77 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 54583
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 503.91 m²
Thửa đất số: 53838
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 1837.84 m²
Thửa đất số: 5262
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 5409.60 m²
Thửa đất số: 76
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 64.15 m²
Thửa đất số: 53690
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 5939.18 m²
Thửa đất số: 5119
Diện tích: 3119.12 m²
Thửa đất số: 6341
Diện tích: 800.21 m²
Thửa đất số: 221
Diện tích: 21.80 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 222
Diện tích: 30.74 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 70.96 m²
Thửa đất số: 400
Diện tích: 79.00 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 47.56 m²
Thửa đất số: 254
Diện tích: 78.90 m²
Thửa đất số: 372
Diện tích: 231.66 m²
Thửa đất số: 203
Diện tích: 10.90 m²
Thửa đất số: 379
Diện tích: 49.67 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 79.11 m²
Thửa đất số: 377
Diện tích: 40.27 m²
Thửa đất số: 200
Diện tích: 37.79 m²
Thửa đất số: 349
Diện tích: 89.66 m²
Loại đất: ODT+ODT, Đất ở tại đô thị, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 139
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 22.82 m²
Thửa đất số: 386
Diện tích: 100.31 m²
Thửa đất số: 384
Diện tích: 150.69 m²
Thửa đất số: 296
Diện tích: 149.65 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 213.09 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 8
Diện tích: 124.95 m²
Thửa đất số: 37
Tờ bản đồ số: 35
Diện tích: 527.54 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 84.91 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 83.75 m²
Thửa đất số: 177
Diện tích: 87.87 m²
Thửa đất số: 53689
Tờ bản đồ số: 36
Diện tích: 119.21 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 94.47 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 142.49 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 70.26 m²
Thửa đất số: 178
Diện tích: 57.06 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 162.69 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 134.00 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 153.29 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 5.06 m²
Thửa đất số: 13
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 3461.50 m²
Thửa đất số: 53686
Diện tích: 1.66 ha
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Diện tích: 67.90 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 68.03 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 84.78 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 55.73 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 818.01 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 150.62 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 15.56 m²
Thửa đất số: 5000270
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 9698.31 m²
Thửa đất số: 54314
Diện tích: 1.09 ha
Loại đất: TMD, Đất thương mại, dịch vụ
Thửa đất số: 54625
Diện tích: 522.27 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 24.30 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 23.89 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 30.66 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 29.26 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 12.66 m²
Thửa đất số: 54238
Diện tích: 12.90 m²
Thửa đất số: 54291
Diện tích: 21.16 m²
Thửa đất số: 54618
Diện tích: 4008.77 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 33
Diện tích: 20.02 m²
Diện tích: 16.94 m²