Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 441.93 m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Tân Phước, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước
Code: 25372
Thửa đất số: 41
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 138.00 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 892.90 m²
Diện tích: 5191.85 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 7340.40 m²
Diện tích: 3990.08 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 9081.30 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1.48 ha
Thửa đất số: 14
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 2.90 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 7631.10 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 2.52 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1.90 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 6612.20 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2.60 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.86 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3.21 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 5.14 ha
Thửa đất số: 3
Diện tích: 5943.40 m²
Diện tích: 2.15 ha
Diện tích: 2.49 ha
Diện tích: 2.28 ha
Thửa đất số: 318
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 2.48 ha
Diện tích: 1.84 ha
Diện tích: 5329.60 m²
Thửa đất số: 317
Diện tích: 2.77 ha
Thửa đất số: 94
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 781.40 m²
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 3.11 ha
Thửa đất số: 1KV-295
Diện tích: 5.69 ha
Thửa đất số: 1KV-289
Diện tích: 655.70 m²
Diện tích: 3565.05 m²
Diện tích: 489.42 m²
Thửa đất số: 85
Thửa đất số: 96
Diện tích: 1.13 ha
Thửa đất số: 91
Diện tích: 325.90 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 840.20 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 332.00 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 400.30 m²
Diện tích: 1.19 ha
Thửa đất số: 93
Diện tích: 202.10 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 358.10 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 1044.80 m²
Diện tích: 1.24 ha
Diện tích: 281.29 m²
Diện tích: 368.58 m²
Diện tích: 8241.60 m²
Thửa đất số: 1KV-294
Diện tích: 3.04 ha
Thửa đất số: 1KV-287
Diện tích: 7937.60 m²
Diện tích: 3292.19 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 441.90 m²
Thửa đất số: 282
Diện tích: 2.08 ha
Tờ bản đồ số: 41
Diện tích: 4796.30 m²
Diện tích: 2594.10 m²
Thửa đất số: 293
Diện tích: 5.73 ha
Thửa đất số: 312
Thửa đất số: 1KV-291
Diện tích: 4089.50 m²
Diện tích: 517.83 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 2216.20 m²
Diện tích: 502.70 m²
Diện tích: 495.75 m²
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 2.91 ha
Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 3540.20 m²
Diện tích: 3540.23 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1.70 ha
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 7354.97 m²
Thửa đất số: D2
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 1528.40 m²
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 1.52 ha
Thửa đất số: D1
Diện tích: 6310.00 m²
Diện tích: 4040.10 m²
Diện tích: 1384.40 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 274.50 m²
Diện tích: 2622.70 m²
Diện tích: 2355.70 m²
Diện tích: 1285.80 m²
Diện tích: 316.80 m²
Diện tích: 324.30 m²
Diện tích: 523.20 m²
Diện tích: 271.30 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 275.60 m²
Diện tích: 276.40 m²
Diện tích: 286.20 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 282.40 m²
Diện tích: 564.80 m²
Diện tích: 3.47 ha
Thửa đất số: 55
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 159.80 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 9117.10 m²
Thửa đất số: 32
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 492.90 m²
Diện tích: 896.90 m²
Diện tích: 164.80 m²
Diện tích: 1112.70 m²
Diện tích: 725.10 m²
Diện tích: 556.70 m²
Diện tích: 2892.00 m²
Diện tích: 689.10 m²
Diện tích: 504.10 m²
Diện tích: 1276.90 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 489.90 m²
Diện tích: 593.50 m²
Diện tích: 781.30 m²
Diện tích: 580.90 m²
Diện tích: 296.60 m²