Thửa đất số: S1
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 1.59 ha
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Đa Kia, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước
Code: 25231
Thửa đất số: D1
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 5489.20 m²
Thửa đất số: Chưa xác định
Diện tích: 7397.40 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1.71 ha
Thửa đất số: 19
Diện tích: 8562.60 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2.47 ha
Thửa đất số: 30
Diện tích: 4352.10 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3.14 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 398.00 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 7670.90 m²
Thửa đất số: 119
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 3489.50 m²
Diện tích: 2665.10 m²
Diện tích: 2.11 ha
Thửa đất số: 66
Diện tích: 5811.80 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 1.79 ha
Thửa đất số: 48
Diện tích: 6906.40 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1.98 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 8175.50 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2.03 ha
Diện tích: 7472.70 m²
Thửa đất số: 279
Diện tích: 9986.00 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 2.24 ha
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 4841.80 m²
Diện tích: 1.54 ha
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1.56 ha
Diện tích: 2.74 ha
Diện tích: 3.95 ha
Thửa đất số: S3
Diện tích: 2029.30 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 4.98 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 3.30 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 8294.10 m²
Diện tích: 7337.00 m²
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 9979.70 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.33 ha
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 5.18 ha
Diện tích: 1.39 ha
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 5773.30 m²
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1.26 ha
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 918.70 m²
Diện tích: 638.80 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 1.03 ha
Diện tích: 1.05 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 7.65 ha
Diện tích: 2.31 ha
Diện tích: 9792.50 m²
Diện tích: 918.40 m²
Diện tích: 7551.00 m²
Diện tích: 8179.60 m²
Diện tích: 2053.90 m²
Thửa đất số: D4
Diện tích: 564.90 m²
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 5.02 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2.91 ha
Diện tích: 2167.20 m²
Thửa đất số: D3
Diện tích: 5722.20 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 18.34 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 11.35 ha
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 2733.80 m²
Diện tích: 6423.70 m²
Diện tích: 1.48 ha
Diện tích: 1.22 ha
Diện tích: 5245.60 m²
Diện tích: 1.09 ha
Diện tích: 9367.90 m²
Diện tích: 347.80 m²
Thửa đất số: D5
Diện tích: 17.17 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 3315.70 m²
Diện tích: 1.55 ha
Diện tích: 4419.50 m²
Diện tích: 8032.20 m²
Diện tích: 1875.20 m²
Diện tích: 1413.90 m²
Diện tích: 2.77 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 7813.00 m²
Diện tích: 5.46 ha
Diện tích: 1.16 ha
Diện tích: 1.85 ha
Diện tích: 3.64 ha
Diện tích: 7906.40 m²
Diện tích: 1430.00 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 9753.00 m²
Diện tích: 4550.10 m²
Diện tích: 5416.60 m²
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 256.85 m²
Diện tích: 219.86 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 192.47 m²
Diện tích: 189.31 m²
Diện tích: 497.49 m²
Diện tích: 502.40 m²
Diện tích: 566.80 m²
Diện tích: 226.40 m²
Diện tích: 189.30 m²
Diện tích: 192.50 m²
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 980.20 m²