Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 65
Diện tích: 2.03 ha
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Địa chỉ: Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
Code: 25760
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 70
Diện tích: 3594.03 m²
Thửa đất số: 8
Tờ bản đồ số: 72
Diện tích: 327.43 m²
Diện tích: 114.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 261.20 m²
Thửa đất số: 45
Tờ bản đồ số: 71
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 69
Diện tích: 150.00 m²
Diện tích: 2.87 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 37
Tờ bản đồ số: 35
Diện tích: 750.51 m²
Thửa đất số: 36
Tờ bản đồ số: 33
Diện tích: 589.32 m²
Diện tích: 150.02 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 150.04 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 300.02 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 134.96 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 141.90 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 156.03 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 651.30 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 149.54 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 135.00 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 134.70 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 150.41 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 196.79 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 2208.24 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 77
Diện tích: 5304.18 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 300.00 m²
Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 556.81 m²
Diện tích: 308.01 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 94.64 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 283.20 m²
Thửa đất số: 203
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 368.15 m²
Thửa đất số: 39
Thửa đất số: 78
Tờ bản đồ số: 34
Diện tích: 187.61 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 300.01 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 207.58 m²
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 493.58 m²
Diện tích: 149.99 m²
Thửa đất số: 191
Diện tích: 100.61 m²
Diện tích: 734.62 m²
Thửa đất số: 10
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 6.45 ha
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 2.75 ha
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 1773.00 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 119
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 4399.65 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 62
Diện tích: 1784.58 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 75
Diện tích: 4816.88 m²
Diện tích: 1.41 ha
Diện tích: 1.61 ha
Thửa đất số: 190
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 1.23 ha
Thửa đất số: 282
Diện tích: 420.45 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 2.28 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 129
Diện tích: 1.22 ha
Loại đất: SKK, Đất khu công nghiệp
Diện tích: 2.00 ha
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 8013.74 m²
Diện tích: 6387.57 m²
Diện tích: 2.57 ha
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 672.36 m²
Thửa đất số: 284
Diện tích: 13.00 ha
Diện tích: 1043.81 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 43
Diện tích: 7356.66 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 6813.73 m²
Diện tích: 481.62 m²
Loại đất: DVH, Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Thửa đất số: 23
Diện tích: 2.56 ha
Diện tích: 1.15 ha
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1.29 ha
Diện tích: 1.33 ha
Diện tích: 7409.10 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 7387.63 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 3.24 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 3.12 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 3.06 ha
Thửa đất số: 56
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 8970.09 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 55
Diện tích: 7250.32 m²
Diện tích: 2693.51 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 2390.77 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 117.61 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 201.99 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 437.22 m²
Diện tích: 314.12 m²
Diện tích: 409.20 m²
Diện tích: 249.12 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 250.72 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 705.36 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 1055.65 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 706.50 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 2.58 ha
Thửa đất số: 27
Thửa đất số: 65
Diện tích: 188.77 m²
Diện tích: 1174.14 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 8216.12 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 71.67 m²
Diện tích: 130.86 m²
Diện tích: 57.45 m²
Diện tích: 61.75 m²
Diện tích: 202.36 m²
Diện tích: 7339.48 m²
Thửa đất số: 61
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 98.32 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 2883.17 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 7971.32 m²
Diện tích: 4844.39 m²