Thửa đất số: 27
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 872.11 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Địa chỉ: Phường Long Tâm, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26558
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1532.83 m²
Loại đất: ONT+LUC, Đất ở tại nông thôn, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 85
Diện tích: 16.53 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 39
Diện tích: 6990.60 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 8414.50 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 48
Diện tích: 230.50 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 137
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 1969.50 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 218.70 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 3587.05 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 146
Diện tích: 3274.80 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 154
Diện tích: 5429.00 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 422.50 m²
Thửa đất số: 1153
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 652.40 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 189.30 m²
Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 59
Diện tích: 165.00 m²
Thửa đất số: 3231
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 2137.79 m²
Thửa đất số: 3232
Diện tích: 2145.23 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 633.05 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 1901.50 m²
Thửa đất số: 3205
Diện tích: 348.50 m²
Thửa đất số: 2469
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 8.70 ha
Thửa đất số: 2016
Diện tích: 128.10 m²
Thửa đất số: 474
Diện tích: 10.37 ha
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 5.25 ha
Thửa đất số: 37
Tờ bản đồ số: 43
Diện tích: 3.19 ha
Thửa đất số: 576
Diện tích: 85.85 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 575
Diện tích: 86.36 m²
Thửa đất số: 574
Diện tích: 86.73 m²
Thửa đất số: 378
Diện tích: 114.06 m²
Loại đất: ,
Diện tích: 5.65 ha
Thửa đất số: 2018
Diện tích: 4214.60 m²
Loại đất: DYT, Đất xây dựng cơ sở y tế
Thửa đất số: 424
Diện tích: 92.51 m²
Thửa đất số: 468
Diện tích: 290.40 m²
Thửa đất số: 466
Diện tích: 1069.39 m²
Thửa đất số: 743
Diện tích: 290.00 m²
Thửa đất số: 441
Diện tích: 6581.00 m²
Thửa đất số: 333
Diện tích: 2.57 ha
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Thửa đất số: 405
Diện tích: 2.25 ha
Thửa đất số: 404
Diện tích: 3086.40 m²
Thửa đất số: 1097
Diện tích: 1055.54 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 1156
Diện tích: 1240.30 m²
Thửa đất số: 211
Diện tích: 1.81 ha
Thửa đất số: 379
Diện tích: 92.86 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 789
Diện tích: 93.50 m²
Thửa đất số: 788
Diện tích: 93.99 m²
Thửa đất số: 376
Diện tích: 94.24 m²
Thửa đất số: 375
Diện tích: 94.96 m²
Thửa đất số: 373
Diện tích: 114.12 m²
Thửa đất số: 374
Diện tích: 95.17 m²
Diện tích: 95.80 m²
Thửa đất số: 372
Diện tích: 96.18 m²
Thửa đất số: 371
Diện tích: 96.64 m²
Thửa đất số: 370
Diện tích: 96.90 m²
Thửa đất số: 1031
Diện tích: 87.30 m²
Thửa đất số: 436
Diện tích: 91.00 m²
Thửa đất số: 764
Diện tích: 91.10 m²
Thửa đất số: 763
Diện tích: 91.70 m²
Thửa đất số: 438
Diện tích: 89.85 m²
Thửa đất số: 772
Diện tích: 83.48 m²
Thửa đất số: 773
Diện tích: 81.20 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 774
Diện tích: 82.20 m²
Thửa đất số: 775
Diện tích: 84.73 m²
Thửa đất số: 776
Diện tích: 87.41 m²
Thửa đất số: 573
Diện tích: 87.22 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 163.10 m²
Thửa đất số: 602
Diện tích: 393.80 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 2
Diện tích: 330.40 m²
Thửa đất số: 214
Diện tích: 230.04 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1455.61 m²
Thửa đất số: 682
Diện tích: 108.00 m²
Thửa đất số: 709
Diện tích: 107.92 m²
Thửa đất số: 751
Diện tích: 179.58 m²
Thửa đất số: 1013
Diện tích: 179.44 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 990.75 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1110.67 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 2291.84 m²
Thửa đất số: 266
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 4267.10 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 373.89 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 249
Diện tích: 202.44 m²
Thửa đất số: 264
Diện tích: 291.90 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 874.20 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2163.60 m²
Thửa đất số: 1224
Diện tích: 73.28 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 885.51 m²
Thửa đất số: 254
Diện tích: 56.20 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 310.70 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 314.40 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 2298.90 m²
Thửa đất số: 582
Diện tích: 46.32 m²
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 445.70 m²
Diện tích: 183.90 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 3271.40 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 295.90 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 1182.80 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 1635.62 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 489.76 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 670.63 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 2091.10 m²
Thửa đất số: 365
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 91.50 m²
Thửa đất số: 366
Diện tích: 207.90 m²