Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: NaN m²
Loại đất: null,
Địa chỉ: Phường Mỹ Thạnh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang
Code: 30304
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 109.93 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 6
Diện tích: 426.31 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 7
Diện tích: 399.94 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 379.08 m²
Loại đất: ONT+SKC, Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 2
Diện tích: 423.34 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2020.03 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 5878.37 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3303.94 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 3
Diện tích: 366.76 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 249.14 m²
Diện tích: 391.88 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1519.54 m²
Diện tích: 3377.25 m²
Diện tích: 339.52 m²
Thửa đất số: 20
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1770.40 m²
Thửa đất số: 158
Diện tích: 171.33 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 714.53 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 262.31 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 402.80 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 270.34 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 140.33 m²
Diện tích: 2.34 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2959.12 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 722.26 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1117.32 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1364.04 m²
Diện tích: 9472.25 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 5298.98 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 8384.97 m²
Diện tích: 1012.13 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 400.61 m²
Diện tích: 7194.44 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 455.68 m²
Diện tích: 3.43 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1445.97 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 312.94 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1037.24 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 825.98 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 1329.97 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 958.89 m²
Diện tích: 5300.97 m²
Diện tích: 920.11 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 2.39 ha
Thửa đất số: 54
Diện tích: 8.88 ha
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 4780.83 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 3302.98 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 9527.20 m²
Diện tích: 924.70 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng